báo yên

báo yên

Sau khi máy bay địch rời đi, hệ thống loa phóng thanh báo yên cho toàn thành phố.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thông báo tình trạng nguy hiểm, báo động đã kết thúc mọi thứ đã trở lại bình thường, an toàn. Từ này thường được dùng sau một tình huống khẩn cấp như phòng không, thiên tai, hoặc hỏa hoạn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi máy bay địch rời đi, hệ thống loa phóng thanh báo yên cho toàn thành phố.
    • Lực lượng cứu hộ đã kiểm tra khu vực chính thức báo yên sau vụ sạt lở.
    • Chỉ huy ra lệnh báo yên sau cuộc diễn tập phòng không.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Còi báo yên": Một danh từ chỉ âm thanh (thường còi, chuông hoặc tín hiệu) được phát ra để thông báo tình trạng bình thường đã trở lại.
    • Tiếng còi báo yên vang lên, mọi người từ từ rời khỏi hầm trú ẩn.
Biến thể từ gần giống
  • Báo động (động từ): Thông báo tình huống nguy hiểm, khẩn cấp (nghĩa trái ngược với "báo yên").
  • Bình thường hóa (động từ): Làm cho trở lại trạng thái bình thường (nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng trong tình huống khẩn cấp).
Từ đồng nghĩa
  • Thông báo hết báo động
  • Tuyên bố tình trạng an toàn
Lưu ý sử dụng
  • "Báo yên" một từ ghép Hán-Việt ("báo" = báo cáo, thông báo; "yên" = yên ổn, bình yên). Từ này tính trang trọng thường xuất hiện trong các thông báo chính thức, quân sự hoặc các tình huống tổ chức.
  • Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể dùng cách nói đơn giản hơn như "hết báo động rồi", "được rồi, an toàn rồi".

Từ chứa "báo yên"